dry wash
/draɪ wɑʃ/Danh từ
- Lòng sông thường khô và chỉ chứa nước trong thời kỳ mưa.A riverbed that is often dry and that contains water only during rainy periods.Near-synonyms: arroyo, wadi, nahal (synonymous other than regiolectal specificity)Từ gần đồng nghĩa: arroyo, wadi, nahal (từ đồng nghĩa khác với đặc điểm vùng)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dry wash” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish